jacked up

/ˈjakt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jacked up". Phiên âm /ˈjakt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jacked up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “jacked up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish